G.Hàng (0)
Không có sản phẩm nào trong giỏ.
CoreStation (CS-40) là bộ điều khiển trung tâm vượt qua mọi giới hạn của các hệ thống kiểm soát ra vào (ACU) thông thường, mang lại những ưu thế vượt trội của giải pháp xác thực sinh trắc học. Thiết bị sở hữu hiệu suất phần cứng cấp doanh nghiệp, có khả năng lưu trữ lên đến 500.000 người dùng và thực hiện 400.000 lượt so khớp vân tay mỗi giây. Thiết bị cũng hỗ trợ đầy đủ các tính năng kiểm soát ra vào và quản lý chấm công của nền tảng BioStar X.

Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn an toàn này trước khi sử dụng sản phẩm để ngăn ngừa thương tích cho chính bạn và người khác, cũng như tránh thiệt hại về tài sản.
Thuật ngữ “sản phẩm” trong tài liệu này đề cập đến chính thiết bị và bất kỳ phụ kiện nào được cung cấp kèm theo sản phẩm.
Thông tin tuân thủ
⚠️ Cảnh báo
Lắp đặt
Sử dụng
🛑 Thận trọng
Lắp đặt
Sử dụng
ℹ️ Pin RTC: Việc thay thế bằng các loại pin không được chứng nhận hoặc không đúng chủng loại có thể gây nguy cơ cháy nổ. Hủy bỏ pin đã qua sử dụng theo quy định về chất thải của địa phương hoặc quốc tế.

ℹ️ Thông tin: Các thành phần linh kiện có thể thay đổi tùy thuộc vào môi trường lắp đặt.
Phụ kiện đi kèm
Sản phẩm này có thể được mua kèm với tủ bảo vệ (ENCR-10) như một phụ kiện tùy chọn. Tủ bảo vệ bao gồm bo mạch LED hiển thị trạng thái nguồn, bo mạch phân phối nguồn, bộ nguồn (SMPS) và công tắc cảnh báo cạy phá (tamper). Tham khảo phần “Lắp đặt tủ bảo vệ” để biết cách lắp đặt sản phẩm vào bên trong tủ.

ℹ️ Thông tin: Tủ ENCR-10 được thiết kế để treo tường khi sử dụng. Hãy lắp đặt ở độ cao an toàn và thuận tiện, không có giới hạn bắt buộc về độ cao lắp đặt.
Các linh kiện của ENCR-10 bao gồm vít cố định vỏ tủ, vít cố định sản phẩm và vít kết nối thiết bị nguồn. Hãy sử dụng từng loại vít chính xác theo đúng mục đích.

| STT | Tên bộ phận | STT | Tên bộ phận |
|---|---|---|---|
| 1 | Kết nối HOST RS-485 | 20 | Nút RESET |
| 2 | Công tắc điện trở cuối (termination resistor) HOST RS-485 | 21 | Kết nối AUX IN (0, 1) |
| 3 | Nút INIT (Khởi tạo) | 22 | Kết nối nguồn CoreStation (DC 12V IN) |
| 4 | Kết nối ETHERNET | 23 | Kết nối RELAY 3 |
| 5 | Kết nối RELAY 1 | 24 | Kết nối SUPERVISED INPUT (6:7) hoặc Input (6:7) |
| 6 | Kết nối SUPERVISED INPUT (2:3) hoặc Input (2:3) | 25 | Kết nối OUTPUT (6:7) |
| 7 | Kết nối OUTPUT (2:3) | 26 | Kết nối WIEGAND 3 |
| 8 | Kết nối WIEGAND 1 | 27 | Ngõ ra nguồn 12VDC |
| 9 | Ngõ ra nguồn 12VDC | 28 | Kết nối RS-485 3 |
| 10 | Kết nối RS-485 1 | 29 | Công tắc điện trở cuối RS-485 3 |
| 11 | Công tắc điện trở cuối RS-485 1 | 30 | Đèn LED trạng thái CoreStation |
| 12 | Kết nối RELAY 0 | 31 | Kết nối RELAY 2 |
| 13 | Kết nối SUPERVISED INPUT (0:1) hoặc Input (0:1) | 32 | Kết nối SUPERVISED INPUT (4:5) or Input (4:5) |
| 14 | Kết nối OUTPUT (0:1) | 33 | Kết nối OUTPUT (4:5) |
| 15 | Kết nối WIEGAND 0 | 34 | Kết nối WIEGAND 2 |
| 16 | Ngõ ra nguồn 12VDC | 35 | Ngõ ra nguồn 12VDC |
| 17 | Kết nối RS-485 0 | 36 | Kết nối RS-485 2 |
| 18 | Công tắc điện trở cuối RS-485 0 | 37 | Công tắc điện trở cuối RS-485 2 |
| 19 | Pin RTC |
ℹ️ Thông tin:
| Đèn LED | Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| HOST RS-485 TX | Cam nhấp nháy | Đang truyền dữ liệu RS-485 |
| HOST RS-485 RX | Xanh lá nhấp nháy | Đang nhận dữ liệu RS-485 |
| RELAY (0 ~ 3) | Đỏ sáng cố định | Rơ-le đang hoạt động (kích hoạt) |
| SUPERVISED INPUT (0 ~ 7) | Khi dùng làm ngõ vào thường (Input) | – Xanh lá sáng: Thường đóng (Normal Close) – Tắt: Thường mở (Normal Open) |
| Khi dùng làm ngõ vào có giám sát (Supervised) | – Xanh lá sáng: Thường đóng (ngắn mạch), Thường mở (bật công tắc) – Tắt: Tắt công tắc | |
| AUX IN (0, 1) | Cam sáng cố định | Đang nhận tín hiệu AUX |
Trạng thái của sản phẩm có thể được kiểm tra qua đèn STATUS LED 1 / 2 nằm ở phía bên trái mặt trước sản phẩm. Đèn sẽ lần lượt hiển thị trạng thái của Ethernet, RS-485 0, RS-485 1, RS-485 2, RS-485 3, RS-485 HOST và hệ thống theo chu kỳ chuyển đổi là 1 giây.
| Mục kiểm tra | LED 1 | LED 2 | Trạng thái chi tiết |
|---|---|---|---|
| Ethernet | Đỏ | Đỏ | Kết nối IP động (DHCP) thất bại |
| Đỏ | Vàng | Đang chờ kết nối IP động | |
| Đỏ | Xanh da trời | Kết nối IP tĩnh (Static) thành công | |
| Đỏ | Xanh dương | Kết nối IP động (DHCP) thành công | |
| Đỏ | Hồng sẫm (Magenta) | Kết nối IP tĩnh thất bại | |
| Đỏ | Tắt | Lỗi phần cứng (HW error) | |
| RS-485 0 | Vàng | Đỏ | Không có thiết bị phụ (Slave device) |
| Vàng | Vàng | Thiết bị phụ đã bị ngắt kết nối | |
| Vàng | Xanh dương | Thiết bị phụ hoạt động bình thường | |
| Vàng | Tắt | Lỗi phần cứng | |
| RS-485 1 | Xanh lá | Đỏ | Không có thiết bị phụ |
| Xanh lá | Vàng | Thiết bị phụ bị mất kết nối | |
| Xanh lá | Xanh dương | Thiết bị phụ hoạt động bình thường | |
| Xanh lá | Tắt | Lỗi phần cứng | |
| RS-485 2 | Xanh da trời | Đỏ | Không có thiết bị phụ |
| Xanh da trời | Vàng | Thiết bị phụ bị mất kết nối | |
| Xanh da trời | Xanh dương | Thiết bị phụ hoạt động bình thường | |
| Xanh da trời | Tắt | Lỗi phần cứng | |
| RS-485 3 | Xanh dương | Đỏ | Không có thiết bị phụ |
| Xanh dương | Vàng | Thiết bị phụ bị mất kết nối | |
| Xanh dương | Xanh dương | Thiết bị tớ hoạt động bình thường | |
| Xanh dương | Tắt | Lỗi phần cứng | |
| RS-485 HOST | Hồng sẫm | Đỏ | Không có thiết bị phụ |
| Hồng sẫm | Vàng | Thiết bị phụ bị mất kết nối | |
| Hồng sẫm | Xanh dương | Thiết bị phụ hoạt động bình thường | |
| Hồng sẫm | Tắt | Lỗi phần cứng | |
| Hệ thống (System) | Trắng | Đỏ | Khóa hệ thống (Trạng thái vận hành và hành vi của Thiết bị) |
| Trắng | Vàng | Khóa hệ thống (Trạng thái vận hành và hành vi của BioStar X) | |
| Trắng | Xanh lá | Kết nối BioStar X thành công | |
| Trắng | Xanh da trời | Kết nối BioStar X thành công + Cảnh báo cạy phá (Tamper) bật | |
| Trắng | Xanh dương | Cảnh báo cạy phá (Tamper) bật | |
| Trắng | Hồng sẫm | Khóa hệ thống (Hành vi thiết bị) + Cảnh báo cạy phá bật | |
| Trắng | Trắng | Khóa hệ thống (Hành vi BioStar X) + Cảnh báo cạy phá bật | |
| Hồng sẫm | Hồng sẫm | Đang tiến hành đồng bộ/chuyển đổi dữ liệu (Database migration) |
Sản phẩm này là một hệ thống kiểm soát ra vào tập trung có khả năng thực hiện xác thực sinh trắc học. Được thiết kế cho các hệ thống cấp doanh nghiệp lớn, sản phẩm có thể lưu trữ thông tin của tối đa 500.000 người dùng và thực hiện 400.000 lượt so khớp vân tay mỗi giây.
Thiết bị tích hợp đồng bộ với phần mềm BioStar X để thực hiện cả chức năng kiểm soát ra vào lẫn chấm công, cung cấp nhiều giao tiếp đa dạng bao gồm RS-485 (OSDP), Wiegand, ngõ vào có giám sát (supervised input) và AUX.
Kết nối tối đa 64 thiết bị RS-485 và có thể đấu nối nối tiếp (daisy-chain) với Door Module để hỗ trợ lên đến 132 thiết bị Wiegand.

Để đảm bảo việc sử dụng sản phẩm ổn định, khuyến nghị nên sử dụng vỏ tủ chuyên dụng. Vỏ tủ bao gồm bo mạch điều khiển LED, bo mạch điều khiển nguồn, thiết bị nguồn, pin dự phòng và công tắc cảnh báo cạy phá (tamper).


ℹ️ Thông tin: Không kết nối thiết bị vào ổ cắm điện được điều khiển bởi một công tắc bật/tắt thông thường (Switch A).
1. Cố định chốt nhựa định vị (spacer) bằng vít tại vị trí dự định lắp đặt sản phẩm.
2. Siết chặt để cố định sản phẩm lên các chốt định vị đã bắt vít.

3. Tháo tấm phim cách điện (ngăn xả pin) được dán trên pin RTC.

ℹ️ Thông tin:

🛑 Thận trọng
ℹ️ Ghi chú: Nên kết nối và sử dụng bộ nguồn dự phòng (UPS) để tránh mất điện.
TCP/IP
Kết nối mạng LAN (kết nối với hub)
Bạn có thể kết nối sản phẩm với hub bằng cáp CAT-5 thông dụng.

Kết nối mạng LAN (kết nối trực tiếp với máy tính)
Sản phẩm này có chức năng MDI/MDIX tự động, cho phép bạn kết nối trực tiếp với máy tính bằng cáp CAT-5e tiêu chuẩn.

Cổng và dịch vụ mạng
Thiết bị này sử dụng các cổng (port) sau để truyền thông mạng và vận hành dịch vụ ổn định.
| Giao thức | Mô tả dịch vụ |
|---|---|
| TCP | Được sử dụng cho các dịch vụ truyền thông giữa máy chủ (server) và thiết bị, và cho dịch vụ chuyển đổi trạng thái hoạt động của thiết bị. |
| UDP | Được sử dụng cho dịch vụ tìm kiếm thiết bị (device discovery) để quét các thiết bị trong mạng nội bộ. |
ℹ️ Ghi chú:
Các cổng này được sử dụng để cung cấp các tính năng mạng thông thường của sản phẩm. Khi cấu hình các quy tắc tường lửa (firewall) hoặc cài đặt bảo mật mạng, hãy cho phép (allow) các cổng này hoạt động.
Sản phẩm này hỗ trợ 5 cổng RS-485 và một cổng RS-485 đơn lẻ có thể kết nối tối đa lên tới 31 thiết bị.

ℹ️ Ghi chú:
Khóa Fail Safe
Để sử dụng khóa theo cơ chế Fail Safe, kết nối rơ-le ngõ NC như hình dưới đây. Bình thường sẽ luôn có dòng điện chạy qua rơ-le để duy trì trạng thái khóa Fail Safe. Khi rơ-le được kích hoạt, dòng điện bị ngắt, cửa sẽ mở. Nếu nguồn điện cấp cho sản phẩm bị cắt do mất điện hoặc yếu tố bên ngoài, cửa sẽ tự động mở.
ℹ️ Ghi chú: Kết nối một điốt (diode) vào hai đầu của ngõ vào nguồn như hình bên dưới khi lắp đặt khóa chốt (deadbolt) hoặc khóa ngậm (door strike). Hãy chắc chắn kết nối cực Cathode (đầu có vạch dấu) vào phần cực dương (+) của nguồn điện, lưu ý kiểm tra kỹ hướng của điốt.

Khóa Fail Secure
Để sử dụng khóa theo cơ chế Fail Secure, kết nối rơ-le ngõ NO như hình dưới đây. Bình thường sẽ không có dòng điện chạy qua rơ-le của khóa Fail Secure. Khi dòng điện được kích hoạt thông qua rơ-le, cửa sẽ mở. Nếu nguồn điện cấp cho sản phẩm bị cắt do mất điện hoặc yếu tố bên ngoài, cửa vẫn sẽ giữ trạng thái khóa.
ℹ️ Ghi chú: Kết nối một điốt (diode) vào hai đầu của ngõ vào nguồn như hình bên dưới khi lắp đặt khóa chốt (deadbolt) hoặc khóa ngậm (door strike). Hãy chắc chắn kết nối cực Cathode (đầu có vạch dấu) vào phần cực dương (+) của nguồn điện, lưu ý kiểm tra kỹ hướng của điốt.




Để bảo vệ về mặt vật lý và cách điện, sản phẩm có thể được lắp đặt bên trong tủ bảo vệ chuyên dụng (ENCR-10). Tủ bao gồm bo mạch LED trạng thái nguồn, bo mạch phân phối nguồn, bộ nguồn SMPS và công tắc tamper. Tủ bảo vệ được bán riêng.
Cố định pin dự phòng
Luồn dây đai Velcro giữ pin vào trong hộp tủ, sau đó cố định pin lại chắc chắn.

🛑 Thận trọng
Sử dụng pin dự phòng có thông số 12VDC và dung lượng từ 7 Ah trở lên. Sản phẩm này đã được kiểm tra thử nghiệm hiệu năng với dòng pin ES7-12 của hãng ROCKET, khuyến nghị nên sử dụng các sản phẩm có chất lượng tương đương ES7-12.
ℹ️ Thông tin: Pin dự phòng (ắc quy) được bán riêng.
Hãy chắc chắn kiểm tra kích thước và hình dáng các đầu cực của pin dự phòng. Nếu kích thước của pin vượt quá thông số khuyến nghị, pin có thể không vừa hoặc không đóng được nắp tủ sau khi lắp đặt. Ngoài ra, nếu hình dáng và kích thước đầu cực khác biệt, bạn sẽ không thể kết nối pin bằng cáp đi kèm.

Cố định sản phẩm vào tủ
Xác định vị trí định vị để gắn sản phẩm CoreStation bên trong tủ bảo vệ.

Đặt sản phẩm vào trong tủ theo đúng vị trí gá đặt và siết chặt bằng các vít cố định.

ℹ️ Thông tin:
Tủ ENCR-10 được thiết kế để treo tường khi sử dụng. Hãy lắp đặt ở độ cao an toàn và thuận tiện.
Các linh kiện của ENCR-10 bao gồm vít cố định vỏ tủ, vít cố định sản phẩm và vít kết nối thiết bị nguồn. Hãy sử dụng từng loại vít chính xác theo đúng mục đích.
Để ngăn ngừa gián đoạn nguồn điện, bạn có thể kết nối bộ lưu điện (UPS). Các tiếp điểm ngõ ra từ thiết bị phát hiện mất điện hoặc các thiết bị khác có thể được đấu nối vào cổng AUX IN.
Bạn cũng có thể kết nối với công tắc tamper để kích hoạt báo động hoặc lưu lại nhật ký sự kiện (event log) nếu vỏ tủ bị cạy mở do các tác động ngoại lực bên ngoài.

Bạn có thể reset cấu hình CoreStation về mặc định của nhà sản xuất trong công cụ quản lý Corestation Setup Manager.
ℹ️ Thông tin:
Bạn chỉ có thể thực hiện Khôi phục cài đặt gốc (Factory Default) khi chứng thư số gốc (root certificate) được lưu trữ trên thiết bị.
Bạn có thể xem hoặc quản lý cài đặt mạng của CoreStation, giám sát trạng thái của các thiết bị tớ (slave), các cổng vào/ra, cổng Wiegand bằng cách truy cập Corestation Setup Manager.
Corestation Setup Manager chỉ được hỗ trợ trên phiên bản firmware 1.3.1 trở lên. Hãy kết nối với BioStar X để nâng cấp lên phiên bản firmware mới nhất nếu đang sử dụng phiên bản thấp hơn 1.3.1.
Kích thước và trọng lượng

ℹ️ Thông tin: