Hướng dẫn sử dụng ZKBioSecurity
Hướng dẫn lắp đặt chi tiết Door Interface DI-24
Door Interface DI-24 là một giao diện kiểm soát mạnh mẽ gồm 2 cửa và 4 đầu đọc, được thiết kế để kiểm soát truy cập một cách tin cậy. Thiết bị dễ dàng tích hợp với dòng CoreStation, cho phép điều khiển cửa linh hoạt thông qua giao tiếp RS-485 với số lượng dây đấu nối tối thiểu. Ngoài ra, thiết bị còn cung cấp khả năng kiểm soát truy cập đáng tin cậy ngay cả khi ở chế độ ngoại tuyến.

1. Hướng dẫn an toàn
Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn an toàn này trước khi sử dụng sản phẩm để tránh gây thương tích cho bản thân, người khác và ngăn ngừa thiệt hại về tài sản.
Thuật ngữ “sản phẩm” trong tài liệu này đề cập đến chính thiết bị và bất kỳ phụ kiện nào được cung cấp kèm theo sản phẩm.
Thông tin tuân thủ
- Cảnh báo (Warning): Được sử dụng để chỉ thị các thông tin cảnh báo có thể dẫn đến thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong nếu vi phạm trong quá trình sử dụng sản phẩm.
- Thận trọng (Caution): Được sử dụng để chỉ thị các thông tin thận trọng có thể dẫn đến thương tích nhẹ hoặc hư hỏng sản phẩm nếu vi phạm trong quá trình sử dụng sản phẩm.
- Thông tin (Info) / Lưu ý (Note): Được sử dụng để cung cấp các ghi chú hoặc thông tin bổ sung trong quá trình sử dụng sản phẩm.
⚠️ Cảnh báo
Lắp đặt
- Đặc biệt lưu ý tránh đấu nối sai dây khi sử dụng nguồn điện công suất lớn. Việc đấu nối sai dây có thể gây ra hỏa hoạn nghiêm trọng, điện giật hoặc hư hỏng sản phẩm.
- Không cho phép người dùng tự ý lắp đặt hoặc sửa chữa sản phẩm. Điều này có thể gây hỏa hoạn, điện giật hoặc thương tích. Sẽ không có dịch vụ sửa chữa miễn phí nào được cung cấp nếu sản phẩm bị hư hỏng do người dùng tự ý lắp đặt hoặc sửa chữa.
- Không lắp đặt sản phẩm ở những nơi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời, ẩm ướt, bụi bẩn, bồ hóng hoặc nơi có thể rò rỉ khí ga. Có thể gây hỏa hoạn hoặc điện giật.
- Không lắp đặt sản phẩm ở những nơi phát ra nhiệt, chẳng hạn như gần lò sưởi. Có thể gây hỏa hoạn hoặc điện giật do quá nhiệt.
- Không lắp đặt ở những nơi ẩm thấp. Có thể gây điện giật hoặc hư hỏng sản phẩm do ẩm.
- Không lắp đặt ở những nơi có nhiễu điện từ. Có thể gây điện giật hoặc hư hỏng sản phẩm.
Sử dụng
- Không để chất lỏng như nước, đồ uống hoặc hóa chất lọt vào bên trong sản phẩm.
- Không sử dụng bộ đổi nguồn, phích cắm bị hỏng hoặc ổ cắm bị lỏng.
- Không uốn cong hoặc làm đứt dây nguồn quá mức.
🛑 Thận trọng
Lắp đặt
- Đọc kỹ hướng dẫn này trước khi lắp đặt sản phẩm.
- Tắt nguồn của tất cả các thiết bị trước khi đấu nối cáp nguồn và các cổng kết nối.
- Kiểm tra lại việc đấu nối dây trước khi cấp nguồn cho sản phẩm.
- Không lắp đặt sản phẩm ở nơi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc tia cực tím.
- Không để cáp nguồn trên lối đi.
- Không lắp đặt gần các vật thể có từ trường mạnh.
- Sử dụng bộ đổi nguồn đạt tiêu chuẩn IEC/EN 62368-1 và có công suất định mức phù hợp.
Sử dụng
- Không làm rơi hoặc tác dụng lực va đập lên sản phẩm.
- Đảm bảo nguồn điện không bị ngắt trong quá trình nâng cấp firmware.
- Không ấn mạnh vào các nút hoặc sử dụng vật sắc nhọn.
- Sử dụng sản phẩm trong khoảng nhiệt độ từ 0 °C đến 50 °C.
- Vệ sinh sản phẩm bằng khăn sạch và khô; sử dụng cồn isopropyl alcohol 70–75% khi cần khử trùng.
- Không sử dụng sản phẩm cho các mục đích khác ngoài mục đích thiết kế.
2. Tổng quan về giao diện cửa DI-24
2.1 Thành phần linh kiện

ℹ️ Thông tin: Các thành phần linh kiện có thể thay đổi tùy thuộc vào môi trường lắp đặt.
2.2 Tên gọi và chức năng của từng bộ phận

- Số 1: Kết nối AUX IN (0:2)
- Số 2: Kết nối RS-485
- Số 3: Công tắc điện trở cuối (termination resistor) của RS-485
- Số 4: Kết nối SUPERVISED INPUT (3:5) hoặc Input (3:5)
- Số 5: Kết nối RELAY 2 (Báo động – Alarm)
- Số 6: Kết nối OUTPUT (3:5)
- Số 7: Công tắc điện trở cuối của RS-485
- Số 8: Kết nối WIEGAND 1
- Số 9: Kết nối RS-485 1
- Số 10: Kết nối RELAY 3 (Khóa – Lock)
- Số 11: Kết nối nguồn cho Door Interface (DC 12V / DC 24V IN)
- Số 12: Nút RESET
- Số 13: Nút INIT
- Số 14: Kết nối RELAY 1 (Khóa – Lock)
- Số 15: Kết nối WIEGAND 0
- Số 16: Kết nối RS-485 0
- Số 17: Công tắc điện trở cuối của RS-485 0
- Số 18: Kết nối OUTPUT (0:2)
- Số 19: Kết nối RELAY 0 (Báo động – Alarm)
- Số 20: Kết nối SUPERVISED INPUT (0:2) hoặc Input (0:2)
ℹ️ Thông tin:
- Nhấn nút INIT trong hơn 2 giây sau khi khởi tạo sản phẩm để liên kết thiết bị với thiết bị khác.
- Nhấn nút RESET để khởi động lại (reboot) sản phẩm.
- Có thể sử dụng đầu ra nguồn đầu đọc của sản phẩm (12Vdc, tối đa 0.6 A / 24Vdc, tối đa 0.3 A) làm nguồn cho đầu đọc.
2.3 Đèn LED trạng thái của Door Interface
Trạng thái của sản phẩm có thể được kiểm tra tại phần STATUS ở phía bên phải mặt trước của sản phẩm, hiển thị tuần tự trạng thái của Ethernet, RS-485, RS-485 0 và RS-485 1 sau mỗi giây.
| Mục | Trạng thái LED | Ý nghĩa trạng thái |
|---|---|---|
| RS-485 | Nhấp nháy Tím/Xanh dương | Thiết bị Master bình thường |
| Nhấp nháy Tím/Vàng | Thiết bị Master bị mất kết nối | |
| RS-485 0 | Nhấp nháy Vàng/Xanh dương | Thiết bị Slave bình thường |
| Nhấp nháy Vàng/Vàng | Thiết bị Slave bị mất kết nối | |
| Nhấp nháy Vàng/Đỏ | Không có thiết bị Slave | |
| RS-485 1 | Nhấp nháy Xanh lá/Xanh dương | Thiết bị Slave bình thường |
| Nhấp nháy Xanh lá/Vàng | Thiết bị Slave bị mất kết nối | |
| Nhấp nháy Xanh lá/Đỏ | Không có thiết bị Slave | |
| Hệ thống (System) | Nhấp nháy Trắng/Trắng | Khóa hệ thống (Điều kiện vận hành và hành vi của BioStar X) + Bật cảnh báo cạy phá (Tamper) |
| Nhấp nháy Trắng/Tím | Khóa hệ thống (Điều kiện vận hành và hành vi của Thiết bị) + Bật cảnh báo cạy phá | |
| Nhấp nháy Trắng/Xanh dương | Bật cảnh báo cạy phá (Tamper on) | |
| Nhấp nháy Trắng/Xanh lơ | Kết nối BioStar X thành công + Bật cảnh báo cạy phá | |
| Nhấp nháy Trắng/Xanh lá | Kết nối BioStar X thành công | |
| Nhấp nháy Trắng/Vàng | Khóa hệ thống (Điều kiện vận hành và hành vi của BioStar X) | |
| Nhấp nháy Trắng/Đỏ | Khóa hệ thống (Điều kiện vận hành và hành vi của Thiết bị) |
2.4 Ví dụ cài đặt với DI-24
Sản phẩm này có thể dễ dàng cấu hình tối đa 2 cửa truy cập dưới dạng một mô-đun mở rộng. Thiết bị tích hợp với BioStar X để cho phép cả kiểm soát truy cập và chấm công, đồng thời cung cấp nhiều giao diện khác nhau, bao gồm RS-485 (OSDP), Wiegand, đầu vào giám sát (supervised input) và AUX.

2.5 Sơ đồ hệ thống
Sản phẩm này hỗ trợ 3 cổng RS-485, và bằng cách kết nối nối tiếp (daisy-chain) nhiều Door Interface với thiết bị Master, bạn có thể cấu hình lên đến 34 cửa.

ℹ️ Thông tin:
- Tối đa 2 thiết bị có thể được kết nối trên mỗi cổng đối với RS-485 0 và RS-485 1.
- Nếu có nhiều hơn 3 thiết bị được kết nối với một cổng RS-485 duy nhất, thiết bị mong muốn có thể không xuất hiện trong danh sách có thể kết nối khi tìm kiếm các thiết bị Slave.
- Khi kết nối Door Interface như một thiết bị Slave vào cổng Host của thiết bị Master, bạn vẫn có thể mở các cửa truy cập bằng cách xác thực mã cơ sở (Facility Code) của thẻ thông qua chức năng “Facility Code cho Chế độ Ngoại tuyến”, ngay cả khi kết nối giữa thiết bị Master và các thiết bị Slave kết nối với Door Interface bị mất.
2.6 Sơ đồ kết nối tổng thể

3. Hướng dẫn lắp đặt DI-24 chi tiết
3.1 Cố định sản phẩm
Cố định chặt sản phẩm bằng vít định vị tại vị trí cần lắp đặt.

3.2 Kết nối nguồn điện
🛑 Thận trọng
- Hãy chắc chắn sử dụng nguồn điện riêng biệt cho đầu đọc và sản phẩm.
- Sử dụng bộ đổi nguồn đạt tiêu chuẩn IEC/EN 62368-1 hỗ trợ mức tiêu thụ điện năng cao hơn sản phẩm. Nếu bạn muốn kết nối và sử dụng một thiết bị khác chung với bộ đổi nguồn này, hãy sử dụng bộ đổi nguồn có công suất dòng điện bằng hoặc lớn hơn tổng mức tiêu thụ điện năng của tất cả các thiết bị.
- KHÔNG ĐƯỢC kéo dài chiều dài của cáp nguồn khi sử dụng bộ đổi nguồn.
ℹ️ Thông tin: Khuyến nghị kết nối và sử dụng Bộ lưu điện (UPS) để ngăn ngừa sự cố mất điện.
Thông số nguồn điện cụ thể cho đầu đọc và khóa
| Nguồn cấp | Đầu đọc (dòng điện tối đa, số lượng thiết bị) | Khóa (dòng điện tối đa, số lượng thiết bị) |
|---|---|---|
| DC 12V | 600mA (300mA x 2) | 1.2A (600mA x 2) |
| DC 24V | 300mA (150mA x 2) | 600mA (300mA x 2) |
Chiều dài mở rộng tối đa theo thông số cáp
Khoảng cách kết nối có thể thay đổi tùy thuộc vào thông số kỹ thuật của cáp và môi trường lắp đặt được sử dụng để kết nối nguồn. Nếu kết nối cáp không đúng cách, thiết bị có thể bị trục trặc. Sản phẩm này hỗ trợ cả nguồn điện DC 12V và DC 24V, vì vậy hãy kiểm tra chiều dài mở rộng tối đa theo từng thông số cáp và kết nối nguồn chính xác.
| Cỡ dây (AWG) | DC 12V – Đầu đọc (300mA) | DC 12V – Khóa (600mA) | DC 24V – Đầu đọc (150mA) | DC 24V – Khóa (300mA) |
|---|---|---|---|---|
| 14 AWG | 380 m | 190 m | 1540 m | 770 m |
| 16 AWG | 240 m | 120 m | 960 m | 480 m |
| 18 AWG | 150 m | 75 m | 600 m | 300 m |
3.3 Kết nối RS-485
Sản phẩm này hỗ trợ 3 cổng RS-485, và bằng cách kết nối nối tiếp (daisy-chain) nhiều Door Interface với thiết bị Master, bạn có thể cấu hình lên đến 34 cửa.

ℹ️ Thông tin
- Số lượng thiết bị Slave tối đa có thể kết nối với cổng RS-485 của sản phẩm là 4.
- Tối đa 2 thiết bị có thể được kết nối trên mỗi cổng đối với RS-485 0 và RS-485 1.
- Nếu có nhiều hơn 3 thiết bị kết nối vào một cổng RS-485 duy nhất, thiết bị mong muốn có thể không hiển thị trong danh sách tìm kiếm thiết bị Slave.
- Sử dụng cáp AWG26 hoặc lớn hơn cho cáp RS-485, và việc đi dây phải tuân thủ tiêu chuẩn ANSI/NFPA 70.
- Sử dụng cáp đôi xoắn (twisted pair) AWG24 với chiều dài tối đa 1.2 km cho cáp RS-485.
- Khuyến nghị sử dụng cáp RS-485 có trở kháng đặc tính 120 Ω.
- Kết nối điện trở cuối (120 Ω) ở cả hai đầu của kết nối nối tiếp RS-485. Gạt công tắc điện trở cuối của sản phẩm sang vị trí ON.
3.4 Kết nối Relay
Sản phẩm có hai loại cổng relay – Alarm (Báo động) và Lock (Khóa), mỗi loại được sử dụng cho các mục đích khác nhau.
- Alarm: Kết nối với các thiết bị cảnh báo như đèn cảnh báo, còi hú hoặc chuông báo.
- Lock: Kết nối với các thiết bị khóa cửa như khóa lẫy điện hoặc khóa từ.
🛑 Thận trọng: Khi sử dụng khóa từ, hãy kết nối trực tiếp nguồn của khóa.
Khóa an toàn (Fail Safe Lock): Để sử dụng Khóa an toàn (Fail Safe Lock), hãy kết nối relay NC như trong hình dưới đây. Thông thường sẽ có một dòng điện chạy qua relay của Khóa Thường Mở. Khi relay được kích hoạt, chặn dòng điện lại, cửa sẽ mở. Nếu nguồn điện cấp cho sản phẩm bị cắt do mất điện hoặc yếu tố bên ngoài, cửa sẽ mở.
ℹ️ Thông tin: Lắp đặt một điốt gần cả hai đầu dây dẫn khóa cửa như hình vẽ để bảo vệ rơle khỏi dòng điện ngược xảy ra khi khóa cửa hoạt động. Hãy chắc chắn nối cực âm (hướng có vạch kẻ) với cực dương (+) của nguồn điện, đồng thời chú ý đến chiều của điốt.

Khi sử dụng khóa từ, hãy kết nối trực tiếp nguồn của khóa vào các cổng GND và VOUT của cổng Lock như trong hình bên dưới.

🛑 Thận trọng: Chỉ có khóa từ mới có thể được sử dụng khi kết nối trực tiếp nguồn khóa theo cách này.
Khóa an toàn chống lỗi (Fail Secure Lock): Để sử dụng Khóa Fail Secure, hãy kết nối relay NO như trong hình dưới đây. Thông thường không có dòng điện chạy qua relay của Khóa. Khi dòng điện được kích hoạt bởi relay, cửa sẽ mở. Nếu nguồn điện cấp cho sản phẩm bị cắt do mất điện hoặc yếu tố bên ngoài, cửa sẽ khóa lại.
ℹ️Thông tin: Lắp đặt một đi-ốt gần cả hai đầu dây dẫn khóa cửa như hình vẽ để bảo vệ rơle khỏi dòng điện ngược xảy ra khi khóa cửa hoạt động. Hãy chắc chắn nối cực âm (hướng có vạch kẻ) với cực dương (+) của nguồn điện, đồng thời chú ý đến chiều của đi-ốt.

Khi sử dụng khóa từ, hãy kết nối trực tiếp nguồn của khóa vào các cổng GND và VOUT của cổng Lock như trong hình bên dưới.

🛑 Thận trọng: Chỉ có khóa từ mới được phép sử dụng khi kết nối trực tiếp nguồn khóa.
3.5 Kết nối Wiegand

3.6 Cảm biến cửa và nút bấm Exit
Các cổng SUPERVISED INPUT từ Số 0 đến Số 5 có thể cấu hình làm đầu vào thường (Input) hoặc đầu vào có giám sát (Supervised Input).

ℹ️ Thông tin: Cổng báo động SUPERVISED INPUT có thể được sử dụng bằng cách kết nối các điện trở 1 kΩ, 2.2 kΩ, 4.7 kΩ, hoặc 10 kΩ. Sau khi kết nối điện trở phù hợp vào thiết bị đầu vào, hãy thiết lập giá trị điện trở tương ứng giống như vậy trong phần mềm BioStar X.
3.7 Đầu vào AUX IN
Có thể kết nối thiết bị phát hiện mất nguồn, công tắc tamper hoặc thiết bị báo cháy vào cổng AUX IN.

4. Thông số kỹ thuật sản phẩm
| Nhóm thông số | Hạng mục | Thông số chi tiết |
|---|---|---|
| Tổng quan | Tên model | DI-24 |
| CPU | 1.2 GHz Single Core | |
| Bộ nhớ | 4 GB Flash + 256 MB RAM | |
| Chip mã hóa | Hỗ trợ | |
| LED | POWER: RED single-color STATUS: Multi-color | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C ~ 50 °C | |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 °C ~ 70 °C | |
| Độ ẩm hoạt động | 0 % ~ 80 %, không ngưng tụ | |
| Độ ẩm lưu trữ | 0 % ~ 95 %, không ngưng tụ | |
| Điều kiện môi trường | 0 °C ~ 49 °C | |
| Chứng nhận | CE, UKCA, KC, FCC, RCM, IC, RoHS, REACH, WEEE, EAC | |
| Dung lượng log | 400 | |
| Interface | RS-485 | 3 kênh |
| Giao thức RS-485 | OSDP V2 | |
| Wiegand | 2 kênh | |
| Relay | 4 relay | |
| Ngõ vào | 6 kênh | |
| Ngõ ra | 6 kênh | |
| Ngõ vào giám sát | 6 kênh | |
| Ngõ vào AUX | 3 kênh (AC Power Fail, Tamper, Fire) | |
| Điện | Nguồn cấp | 12Vdc – 2.8 A 24Vdc – 1.4 A |
| Nguồn ra 12Vdc | Reader: 0.6 A (0.3 A × 2) Lock: 1.2 A (0.6 A × 2) | |
| Nguồn ra 24Vdc | Reader: 0.3 A (0.15 A × 2) Lock: 0.6 A (0.3 A × 2) | |
| Switch Input VIH | 3 V ~ 5 V | |
| Switch Input VIL | Tối đa 1 V | |
| Relay | 5 A @ 30 VDC (tải thuần trở) |
Kích thước và Trọng lượng: Dung sai kích thước là ±0.3 mm.

ℹ️ Thông tin: Thông số kỹ thuật sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước nhằm mục đích cải thiện hiệu năng.



