0924001368

Hỗ trợ 24/7

Hướng dẫn lắp đặt và cấu hình sử dụng Xpass 2

XPass 2 là thiết bị RFID ngoài trời nhỏ gọn dựa trên công nghệ RFID mới nhất và nền tảng đa phần cứng của Suprema. Thiết bị hỗ trợ kiểu mullion (gắn trên khung cửa), kiểu gangbox (gắn trên hộp điện âm tường) và kiểu bàn phím (keypad), cho phép thích ứng hoàn hảo với các môi trường lắp đặt khác nhau.

Ngoài ra, thiết bị áp dụng công nghệ RFID tần số kép (Dual-Frequency 125kHz / 13.56MHz), hỗ trợ nhiều tiêu chuẩn thẻ khác nhau bao gồm EM, MIFARE, DESFire EV1, cũng như thẻ di động sử dụng NFC và BLE. Thiết bị được tối ưu hóa cho việc lắp đặt ngoài trời với khả năng chống nước, chống bụi đạt chuẩn IP67 và cấu trúc chống va đập đạt chuẩn IK08, cho phép lắp đặt ở bất cứ nơi nào người dùng cần.

Huong-dan-lap-dat-va-su-dung-Xpass-2

1. Tổng quan về đầu đọc thẻ XPass 2

1.1 Thành phần thiết bị

Thanh-phan-thiet-bi-Xpass-2

ℹ️ Thông tin:

  • Các thành phần có thể thay đổi tùy thuộc vào môi trường lắp đặt.
  • Khi lắp ráp sản phẩm với đế đỡ, bạn có thể sử dụng vít cố định hình sao đi kèm thay cho vít thông thường để tăng cường bảo mật.

1.2 Tên và chức năng của từng bộ phận

Ten-va-chuc-nang-cua-tung-bo-phan-xpass-2

  • Chỉ báo LED: Hiển thị trạng thái hoạt động của thiết bị bằng màu sắc của đèn LED.
    • Xanh lá cây (Green): Xác thực thành công.
    • Đỏ (Red): Xác thực thất bại.
    • Xanh dương/ Xanh lục nhạt nhấp nháy (Blue/Cyan): Hoạt động bình thường.
    • Xanh dương/ Xanh lá cây nhấp nháy (Blue/Green): Đang khởi tạo cài đặt mạng.
    • Xanh lá cây nhấp nháy (Green): Đang chờ nhập dữ liệu.
    • Xanh lá cây/ Trắng nhấp nháy (Green/White): Đang kết nối với ứng dụng Suprema AirFob Pass (BLE).
    • Trắng nhấp nháy (White): Đang kết nối với ứng dụng Device Manager.
  • Bộ phận xác thực thẻ RF và thẻ truy cập di động: Bộ phận để quét thẻ RFID hoặc thẻ di động để vào cửa.
  • Khu vực nhận diện thẻ truy cập di động: Đây là phần nhận diện thẻ di động để vào cửa.
  • Nút Reset:
    • Khởi tạo lại cài đặt mạng: Nhấn giữ cho đến khi thiết bị tự động khởi động lại.
    • Khôi phục cài đặt gốc: Xóa toàn bộ thông tin và chứng chỉ được lưu trữ trên thiết bị.
  • Cáp kết nối: Nguồn / RS-485 / Ethernet / Wiegand I/O / Input / Relay.
  • Bàn phím (Keypad): (Chỉ dành cho kiểu XP2-GKDPB) Được sử dụng để xác thực bằng cách nhập trực tiếp ID thẻ. Để xác thực bằng chế độ nhập trực tiếp, hãy thay đổi cài đặt phương thức xác thực trong phần mềm BioStar X.
    • 0-9: Dùng để nhập số.
    • *: Dùng để phân biệt giữa mã FC và ID khi nhập Wiegand Card ID.
    • #: Dùng để kết thúc lệnh nhập.

Sơ đồ dây cáp

so-do-va-day-cap-xpass-2

PinTên (Name)Màu sắc (Color)
1485 TRXPXanh dương (Sọc trắng)
2485 TRXNYVàng (Sọc đen)
3485 GNDTrắng (Sọc đen)
4ENET RXNVàng
5ENET RXPĐen
6ENET TXNCam
7ENET TXPTrắng
8ENET VB1Đỏ
9ENET VB1Xanh lá
10ENET VB2Xanh dương
11ENET VB2Nâu
12WG GNDĐen
13WG D1Trắng
14WG D0Xanh lá
15INPUT0Tím
16INPUT1Nâu
17INPUT GNDXám
18RLY NOXám (Sọc trắng)
19RLY COMXanh lá (Sọc trắng)
20RLY NCCam (Sọc trắng)
21PWR +VDCĐỏ
22PWR GNDĐen (Sọc trắng)

2. Hướng dẫn lắp đặt và cấu hình đầu đọc thẻ XPass 2 chi tiết

2.1 Cố định đế đỡ và sản phẩm

ℹ️ Thông tin: Tài liệu này giải thích phương pháp lắp đặt dựa trên kiểu mullion. Lắp đặt kiểu gang box và kiểu bàn phím cũng thực hiện theo cách tương tự.

1. Cố định chặt đế đỡ bằng vít tại vị trí cần gắn sản phẩm. Nếu lắp đặt trên tường bê tông, hãy khoan lỗ, chèn tắc kê nhựa PVC và cố định bằng vít.

huong-dan-lap-dat-xpass-2-1

ℹ️ Thông tin: Nếu lắp đặt sản phẩm trên tường bê tông, hãy khoan một lỗ, luồn neo PVC vào và cố định bằng vít. Để tránh nhiễu sóng vô tuyến, cần duy trì khoảng cách tối thiểu giữa các thiết bị.

Khi sử dụng thẻ truy cập di động, hãy lắp đặt các thiết bị sao cho khoảng cách giữa các thiết bị tối thiểu là 1 mét để tránh nhiễu BLE.

Đối với kiểu XP2-MDPB, XP2-MAPB, XP2-MAPB-H:

  • Độ dày tường 100 mm: Khoảng cách 360 mm
  • Độ dày tường 120 mm: Khoảng cách 360 mm
  • Độ dày tường 150 mm: Khoảng cách 300 mm

huong-dan-lap-dat-xpass-2-3huong-dan-lap-dat-xpass-2-2


Đối với kiểu XP2-GDPB, XP2-GKDPB:

  • Độ dày tường 100 mm: Khoảng cách 400 mm
  • Độ dày tường 120 mm: Khoảng cách 380 mm
  • Độ dày tường 150 mm: Khoảng cách 380 mm

huong-dan-lap-dat-xpass-2-3huong-dan-lap-dat-xpass-2-4

2. Lắp sản phẩm lên giá đỡ cố định.

huong-dan-lap-dat-xpass-2-5

3. Xoay các vít cố định để lắp ráp sản phẩm với giá đỡ.

huong-dan-lap-dat-xpass-2-6

ℹ️ Thông tin: Khi lắp ráp sản phẩm với giá đỡ, bạn có thể sử dụng vít cố định giá đỡ đi kèm (hình sao) thay vì vít cố định sản phẩm để tăng độ chắc chắn.

2.2 Kết nối nguồn điện

Huong-dan-lap-dat-Xpass-2-Ket-noi-nguon-dien

❗ Thận trọng:

  • Hãy sử dụng bộ chuyển đổi nguồn đạt chuẩn IEC/EN 62368-1 có công suất tiêu thụ cao hơn sản phẩm. Nếu bạn muốn kết nối và sử dụng thiết bị khác với bộ chuyển đổi nguồn, bạn nên sử dụng bộ chuyển đổi có công suất dòng điện bằng hoặc lớn hơn tổng công suất tiêu thụ cần thiết cho thiết bị đầu cuối và thiết bị khác.
  • Hãy sử dụng nguồn điện riêng cho Secure I/O 2, khóa điện và sản phẩm. Nếu kết nối và sử dụng chung nguồn điện cho các thiết bị này, chúng có thể hoạt động không đúng cách.
  • KHÔNG nối dài thêm chiều dài của cáp nguồn khi sử dụng bộ chuyển đổi nguồn.

2.3 Kết nối mạng

TCP/IP

Kết nối mạng LAN (kết nối với hub): Bạn có thể kết nối với bộ định tuyến bằng cáp CAT-5e tiêu chuẩn.

ket-noi-mang-voi-xpass-2-1

Kết nối LAN (Kết nối trực tiếp với PC): Sản phẩm này có chức năng Auto MDI/MDIX tự động, vì vậy bạn có thể kết nối trực tiếp với PC bằng cáp mạng CAT-5e tiêu chuẩn.

ket-noi-mang-voi-xpass-2-2

Cổng mạng và dịch vụ

Giao thứcMô tả dịch vụ
TCPĐược sử dụng cho các dịch vụ truyền thông giữa máy chủ và thiết bị, và cho dịch vụ chuyển đổi trạng thái hoạt động của thiết bị.
UDPĐược sử dụng cho dịch vụ tìm kiếm thiết bị (Device discovery) trên mạng.

ℹ️ Thông tin: Các cổng này được sử dụng để cung cấp các tính năng mạng thông thường của sản phẩm. Khi cấu hình các quy tắc tường lửa hoặc cài đặt bảo mật mạng, hãy cho phép sử dụng các cổng này.

2.4 Kết nối đầu vào

Ket-noi-dau-vao-voi-xpass-2

2.5 Kết nối Relay

2.5.1 Khóa Fail Safe

Để sử dụng khóa Fail Safe, hãy kết nối với rơ-le chân N/C (Normally Closed). Bình thường sẽ có dòng điện chạy qua rơ-le đến khóa. Khi rơ-le được kích hoạt, dòng điện sẽ bị ngắt và cửa sẽ mở. Nếu nguồn điện cấp cho sản phẩm bị cắt do mất điện hoặc yếu tố bên ngoài, cửa sẽ tự động mở.

ket-noi-xpass-2-voi-Khoa-Fail-Secure

❗ Thận trọng

  • Lắp đặt một đi-ốt ở cả hai đầu dây khóa cửa như hình vẽ để bảo vệ rơle khỏi dòng điện ngược xảy ra khi khóa cửa hoạt động.
  • Sử dụng nguồn điện riêng cho sản phẩm và khóa cửa.
  • Các đầu đọc thông minh độc lập của Suprema chứa rơle bên trong có thể trực tiếp khóa/mở khóa cửa mà không cần bộ điều khiển bên ngoài, mang lại sự tiện lợi hơn. Tuy nhiên, đối với các ứng dụng kiểm soát truy cập cần bảo mật, KHÔNG nên sử dụng rơle bên trong của đầu đọc để ngăn chặn các cuộc tấn công giả mạo có thể kích hoạt việc mở khóa cửa. Đối với các ứng dụng như vậy, rất nên sử dụng một bộ rơle riêng biệt để điều khiển khóa, chẳng hạn như Suprema Secure I/O 2, DM-20 hoặc CoreStation được lắp đặt ở phía an ninh của cửa.
  • Hãy chú ý đến hướng lắp đặt của điốt. Lắp đặt điốt gần khóa cửa.

2.5.2 Khóa Fail Secure

Để sử dụng khóa Fail Secure, hãy kết nối với rơ-le chân N/O (Normally Open). Bình thường không có dòng điện chạy qua rơ-le đến khóa. Khi dòng điện được kích hoạt bởi rơ-le, cửa sẽ mở. Nếu nguồn điện cấp cho sản phẩm bị cắt do mất điện hoặc yếu tố bên ngoài, cửa sẽ vẫn khóa.

huong-dan-ket-noi-xpass-2-voi-Khoa-Fail-Safe

❗ Thận trọng:

  • Lắp đặt một diode ở cả hai đầu của dây khóa cửa để bảo vệ rơ-le khỏi dòng điện ngược phát sinh khi khóa cửa hoạt động. Lắp diode gần khóa cửa và chú ý đúng chiều.
  • Sử dụng nguồn điện riêng cho sản phẩm và khóa cửa.
  • Khuyến cáo bảo mật: Các đầu đọc thông minh độc lập của Suprema có chứa rơ-le nội bộ có thể trực tiếp khóa/mở cửa mà không cần bộ điều khiển bên ngoài để tăng sự tiện lợi. Tuy nhiên, đối với các ứng dụng kiểm soát truy cập cần tính bảo mật cao, KHÔNG nên sử dụng rơ-le nội bộ của đầu đọc để ngăn chặn các cuộc tấn công phá hoại có thể kích hoạt mở cửa từ bên ngoài. Đối với các ứng dụng như vậy, khuyến khích sử dụng một thiết bị rơ-le độc lập để điều khiển khóa như Secure I/O 2, DM-20 hoặc CoreStation được lắp đặt ở phía an toàn bên trong cửa.

2.5.3 Kết nối cửa tự động

xpass-ket-noi-cua-tu-dong

2.6 Kết nối dạng Độc lập (Standalone)

Sản phẩm có thể được kết nối trực tiếp với khóa cửa, nút nhấn mở cửa (exit button) và cảm biến cửa mà không cần kết nối với thiết bị I/O riêng biệt.

xpass-2-ket-noi-doc-lap-Standalone

❗ Thận trọng: Các đầu đọc thông minh độc lập của Suprema chứa rơle bên trong có thể trực tiếp khóa/mở khóa cửa mà không cần bộ điều khiển bên ngoài, mang lại sự tiện lợi hơn. Tuy nhiên, đối với các ứng dụng kiểm soát truy cập cần bảo mật, KHÔNG nên sử dụng rơle bên trong của đầu đọc để ngăn chặn các cuộc tấn công giả mạo có thể kích hoạt việc mở khóa cửa. Đối với các ứng dụng như vậy, nên sử dụng một bộ rơle riêng biệt để điều khiển khóa, chẳng hạn như Suprema Secure I/O 2, DM-20 hoặc CoreStation được lắp đặt ở phía an ninh của cửa.

ℹ️ Thông tin:

  • Thiết bị này có thể được sử dụng như một bộ điều khiển nhiều cửa với các thiết bị phụ thông qua cáp RS-485. Các thiết bị phụ được sử dụng như các đầu đọc giả và quá trình xác thực được thực hiện trên thiết bị chính.
  • Nếu bạn sử dụng sản phẩm này làm thiết bị chính, thiết bị phụ chỉ có thể sử dụng xác thực bằng thẻ.
  • Kết nối tối đa 31 thiết bị phụ với một thiết bị chính.

2.7 Kết nối với Secure I/O 2

Secure I/O 2 là một thiết bị mở rộng I/O, có thể kết nối với sản phẩm bằng cáp RS-485. An ninh có thể được duy trì ngay cả khi kết nối giữa sản phẩm và Secure I/O 2 bị mất hoặc nguồn điện cấp cho sản phẩm bị tắt do các yếu tố bên ngoài.

  • Sử dụng cáp vặn xoắn AWG24 với chiều dài tối đa là 1,2 km cho đường truyền RS-485.
  • Khuyến nghị sử dụng cáp RS-485 có trở kháng đặc tính là 120 Ω.
  • Nếu kết nối theo chuỗi daisy-chain RS-485, hãy kết nối điện trở đầu cuối (120 Ω) vào cả hai đầu của kết nối chuỗi. Nếu kết nối ở giữa đường dây, mức tín hiệu sẽ nhỏ đi và hiệu suất giao tiếp sẽ giảm sút.

xpass-2-Ket-noi-voi-Secure-IO-2

ℹ️ Thông tin:

  • Thiết bị có thể được sử dụng như một bộ điều khiển nhiều cửa (Multi-door controller) với các thiết bị phụ (Slave) qua cáp RS-485. Các thiết bị phụ được sử dụng làm đầu đọc phụ và việc xác thực được thực hiện tại thiết bị chính (Master).
  • Nếu bạn sử dụng sản phẩm này làm thiết bị chính, thiết bị phụ chỉ có thể sử dụng xác thực bằng thẻ.
  • Kết nối tối đa 31 thiết bị phụ với một thiết bị chính.

2.8 Kết nối Wiegand

Sử dụng thiết bị như một thiết bị đầu vào (Input) hoặc đầu ra (Output) Wiegand.

xpass-2-Ket-noi-Wiegand

2.9 Khởi tạo lại cài đặt mạng

Khởi tạo lại cài đặt mạng của thiết bị về mặc định:

  1. Bật nguồn thiết bị.
  2. Nhấn giữ nút Reset cho đến khi thiết bị tự động khởi động lại.

Kết nối thiết bị bằng thông tin mạng đã được khởi tạo:

  • Địa chỉ TCP/IP: Cấp phát địa chỉ DHCP (nếu cấp phát DHCP thất bại, địa chỉ sẽ được đặt thành 169.254.x.x).
  • Server Mode: Disable (Tắt).
  • RS-485: Mặc định, 115200 bps.

Thay đổi thông tin TCP/IP hoặc RS-485 theo nhu cầu.

Kiểm tra xem thông tin mạng đã được thiết lập chính xác chưa sau khi tắt và bật lại nguồn.

2.10 Khôi phục cài đặt gốc

Xóa toàn bộ thông tin được lưu trữ trên thiết bị và khởi tạo lại tất cả cài đặt về mặc định của nhà sản xuất.

  1. Bật nguồn thiết bị.
  2. Nhấn nhanh nút Reset 3 lần liên tiếp.
  3. Nhấn nút Reset thêm một lần nữa khi đèn LED của thiết bị nhấp nháy màu xanh lá cây.

Khoi-phuc-cai-dat-goc-xpass-2

ℹ️ Thông tin: Bạn chỉ có thể sử dụng tính năng Khôi phục cài đặt gốc (Factory Default) khi chứng chỉ gốc (root certificate) được lưu trữ trên thiết bị.

3. Thông số kỹ thuật sản phẩm

MụcThông số chi tiếtNội dung
Thông tin xác thực (Credentials)Thẻ RF (RF Card)XP2-MDPB, XP2-GDPB, XP2-GKDPB: 125 kHz EM & 13.56 MHz MIFARE, MIFARE Plus, DESFire, DESFire EV1/EV2/EV3, FeliCa

 

XP2-MAPB: 125 kHz EM, HID Prox & 13.56 MHz MIFARE, MIFARE Plus, DESFire, DESFire EV1/EV2/EV3, FeliCa, iCLASS SE/SR/Seos

XP2-MAPB-H: 125 kHz EM, HID Prox & 13.56 MHz iCLASS SE/SR/Seos

Phạm vi đọc thẻ RF (RF Read Range)EM/MIFARE/DESFire/HID iCLASS: 50 mm; HID Prox/FeliCa: 30 mm
Di động (Mobile)NFC, BLE
Thông số chung (General)Bộ xử lý (CPU)1 GHz
Bộ nhớ (Memory)4 GB Flash + 64 MB RAM
Chip mã hóa (Crypto Chip)Hỗ trợ
Đèn LEDĐa màu (Multi-color)
Âm thanhCòi báo đa âm (Multi-tone Buzzer)
Nhiệt độ hoạt động-35 °C ~ 65 °C
Nhiệt độ lưu trữ-40 °C ~ 70 °C
Độ ẩm hoạt động0 % ~ 95 %, không ngưng tụ
Độ ẩm lưu trữ0 % ~ 95 %, không ngưng tụ
Chuẩn bảo vệ IPIP65, IP67
Chuẩn chống va đập IKIK08
Chứng nhận (Authentication) XP2-MDPB, XP2-GDPB: CE, UKCA, KC, FCC, IC, RCM, BIS, SIG, RoHS, REACH, WEEE

 

XP2-GKDPB: CE, UKCA, KC, FCC, IC, RCM, BIS, SIG, TELEC, RoHS, REACH, WEEE

XP2-MAPB, XP2-MAPB-H: CE, UKCA, KC, FCC, RCM, SIG, RoHS, REACH, WEEE

Dung lượng (Capacity)Số lượng người dùng tối đa200.000
Số lượng thẻ tối đa200.000
Số lượng bản ghi văn bản tối đa1.000.000
Giao tiếp (Interface)EthernetHỗ trợ (10/100 Mbps, tự động MDI/MDI-X)
Giao thức mạngTCP, UDP
RS-4851 kênh Master / Slave (có thể lựa chọn)
Giao thức truyền thông RS-485Tuân thủ chuẩn OSDP V2
Wiegand1 kênh đầu vào / 1 kênh đầu ra (có thể lựa chọn)
Đầu vào (Input)2 kênh đầu vào
Relay1 relay
PoEHỗ trợ (tuân thủ chuẩn IEEE 802.3af)
Công tắc chống tháo gỡ (Tamper)Hỗ trợ
Thông số điện (Electrical)Nguồn cấp12 VDC: Dòng điện tối đa 0,5 A

 

24 VDC: Dòng điện tối đa 0,3 A

Điện áp đầu vào công tắc VIH (Switch Input VIH)Tối thiểu: 3 V; Tối đa: 5 V
Điện áp đầu vào công tắc VIL (Switch Input VIL)Tối đa: 1 V
Điện trở kéo lên đầu vào công tắc (Switch Pull-up Resistance)4,7 kΩ (Các cổng đầu vào được kéo lên bằng điện trở 4,7 kΩ.)
Điện áp đầu ra Wiegand VOHLớn hơn 4,8 V
Điện áp đầu ra Wiegand VOLNhỏ hơn 0,2 V
Điện trở kéo lên đầu ra Wiegand (Wiegand Output Pull-up Resistance)Được kéo lên nội bộ bằng điện trở 1 kΩ
Relay2 A @ 30 VDC (tải thuần trở); 1 A @ 30 VDC (tải cảm ứng)

ℹ️ Thông tin: Phạm vi phát hiện sóng RF có thể thay đổi tùy thuộc vào môi trường lắp đặt.

Kích thước và trọng lượng Xpass 2

XP2-MDPB, XP2-MAPB, XP2-MAPB-H

kich-thuoc-va-trong-luong-xpass-2-1

XP2-GDPB, XP2-GKDPB

kich-thuoc-va-trong-luong-xpass-2-2

Tải tài liệu PDF Hướng dẫn lắp đặt và sử dụng Xpass 2!

Sau khi hoàn tất việc lắp đặt và cấu hình theo đúng hướng dẫn, đầu đọc thẻ XPass 2 sẽ hoạt động ổn định, đáp ứng hiệu quả các yêu cầu kiểm soát ra vào tại văn phòng, nhà máy, tòa nhà, trường học và nhiều môi trường khác. Với thiết kế bền bỉ đạt chuẩn IP67, IK08 cùng khả năng hỗ trợ đa dạng công nghệ xác thực như RFID, NFC và BLE, XPass 2 là giải pháp kiểm soát truy cập đáng tin cậy cho cả lắp đặt trong nhà và ngoài trời.

Nếu cần tư vấn lựa chọn phiên bản XPass 2 phù hợp, hỗ trợ triển khai hệ thống kiểm soát ra vào hoặc cung cấp thiết bị Suprema chính hãng, hãy liên hệ với chúng tôi qua 0942190368 để nhận hỗ trợ chính xác và sớm nhất !